Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34740

inquisitiveness

/in'kwizitivnis/

danh từ

  • tính tò mò, tính hay dò hỏi; tính tọc mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n a state of active curiosity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...