Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inrush

/'inrʌʃ/
Biến thể từ inrushes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inrush

/'inrʌʃ/

danh từ

  • sự xông vào, sự lao vào, sự tuôn vào
Định nghĩa tiếng Anh

n an inflow

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...