inrush
/'inrʌʃ/
danh từ
- sự xông vào, sự lao vào, sự tuôn vào
Biến thể từ
inrushes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n an inflow
112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n an inflow
Đang tải...