Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

insalivate

/in'sæliveit/

ngoại động từ

  • thấm nước bọt (thức ăn, trong khi nhai)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...