insalivate
/in'sæliveit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insalivate
/in'sæliveit/
ngoại động từ
- thấm nước bọt (thức ăn, trong khi nhai)
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...