Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21914

insanely

//

* phó từ
  • điên cuồng, điên rồ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an insane manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...