Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insanitation

/in,sæni'teinʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insanitation

/in,sæni'teinʃn/

danh từ

  • sự thiếu vệ sinh, sự không hợp vệ sinh; tình trạng không vệ sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. Lack of sanitation; careless or dangerous hygienic conditions.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...