insanitation
/in,sæni'teinʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insanitation
/in,sæni'teinʃn/
danh từ
- sự thiếu vệ sinh, sự không hợp vệ sinh; tình trạng không vệ sinh
Định nghĩa tiếng Anh
n. Lack of sanitation; careless or dangerous hygienic conditions.