Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insanity

/in'sæniti/ TOEFLGRE phổ biến #9821
Biến thể từ insanities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insanity

/in'sæniti/

danh từ

  • tính trạng điên, tình trạng mất trí; bệnh điên
  • sự điên rồ; điều điên rồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. relatively permanent disorder of the mind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...