Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insatiately

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insatiately

//

  • xem insatiate
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Insatiably.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...