Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insatiety

/in'seiʃiitnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insatiety

/in'seiʃiitnis/

danh từ

  • tính không bao giờ thoả mãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. Insatiableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...