Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inscribableness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inscribableness

//

* danh từ
  • tính có thể viết; tính có thể khắc, tính có thể ghi
  • tính có thể đề tặng
  • tính có thể vẽ nối tiếphể đề tặng
  • tính có thể vẽ nối tiếp
Định nghĩa tiếng Anh

n. Quality of being inscribable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...