Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inscriber

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inscriber

//

* danh từ
  • người viết, người khắc, người ghi
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who inscribes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...