Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inscriber

//

* danh từ
  • người viết, người khắc, người ghi
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who inscribes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...