Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inscriptional

/in'skripʃənl/

tính từ

  • (thuộc) câu viết, (thuộc) câu khắc, (thuộc) câu ghi
  • (thuộc) câu đề tặng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...