Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inscriptional

/in'skripʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inscriptional

/in'skripʃənl/

tính từ

  • (thuộc) câu viết, (thuộc) câu khắc, (thuộc) câu ghi
  • (thuộc) câu đề tặng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...