Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inscriptionless

/in'skripʃnlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inscriptionless

/in'skripʃnlis/

tính từ

  • không có câu viết, không có câu khắc, không có câu ghi
  • không có câu đề tặng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...