inscriptively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inscriptively
//
- xem inscription
Định nghĩa tiếng Anh
r by means of an inscription
Từ điển Anh–Việt
112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r by means of an inscription
Đang tải...