Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inscroll

/in'skrәul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inscroll

//

* ngoại động từ
  • (từ cổ, nghĩa cổ) viết trên cuộn giấy; ghi lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To write on a scroll; to record.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...