inscroll
/in'skrәul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
inscroll
//
* ngoại động từ- (từ cổ, nghĩa cổ) viết trên cuộn giấy; ghi lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To write on a scroll; to record.