insect-eater
/'insekt,i:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insect-eater
/'insekt,i:tə/
danh từ
- loài ăn sâu bọ
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...