insectan
/in'sektən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insectan
//
* tính từ- thuộc sâu bọ
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to the class Insecta
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to the class Insecta
Đang tải...