insectary
/in'sektəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insectary
/in'sektəri/
danh từ
- phòng thí nghiệm nghiên cứu sâu bọ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A place for keeping living insects.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A place for keeping living insects.
Đang tải...