Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insectbite

/ˈɪn.sektbaɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Côn trùng đốt

ví dụ

An insect bite can cause itching and swelling on your skin. — Côn trùng đốt có thể gây ngứa và sưng trên da của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...