insectbite
/ˈɪn.sektbaɪt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Côn trùng đốt
ví dụ
An insect bite can cause itching and swelling on your skin. — Côn trùng đốt có thể gây ngứa và sưng trên da của bạn.