insecticidal
/in,sekti'saidəl/ phổ biến #35140
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insecticidal
/in,sekti'saidəl/
tính từ
- trừ sâu
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to insecticide
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. of or relating to insecticide
Đang tải...