insectifuge
/in'sektifju:dʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insectifuge
//
* danh từ- thuốc trừ sâu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a chemical substance that repels insects
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a chemical substance that repels insects
Đang tải...