insecurely
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insecurely
//
* phó từ- bấp bênh, không chắc chắn, không an toàn
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a tentative and self-conscious manner r. in a manner involving risk
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a tentative and self-conscious manner r. in a manner involving risk
Đang tải...