Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

insecureness

/,insi'kjuənis/

danh từ

  • tính không an toàn
  • tính không vững chắc, tính bấp bênh
Định nghĩa tiếng Anh

n. Insecurity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...