Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insecureness

/,insi'kjuənis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insecureness

/,insi'kjuənis/

danh từ

  • tính không an toàn
  • tính không vững chắc, tính bấp bênh
Định nghĩa tiếng Anh

n. Insecurity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...