Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insensibleness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insensibleness

//

  • xem insensible
Định nghĩa tiếng Anh

n. Insensibility.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...