Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insensibly

/in'sensәbli/ phổ biến #43617
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insensibly

//

* phó từ
  • vô tình, lãnh đạm
Định nghĩa tiếng Anh

r in a numb manner; without feeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...