Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43617

insensibly

//

* phó từ
  • vô tình, lãnh đạm
Định nghĩa tiếng Anh

r in a numb manner; without feeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...