Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

insentient

/in'senʃənt/

tính từ

  • vô tri vô giác
Định nghĩa tiếng Anh

a. devoid of feeling and consciousness and animation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...