Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insentient

/in'senʃənt/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insentient

/in'senʃənt/

tính từ

  • vô tri vô giác
Định nghĩa tiếng Anh

a. devoid of feeling and consciousness and animation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...