Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34970

inseparability

/in,sepərə'biliti/

danh từ

  • tính không thể tách rời được, tính không thể chia lìa được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being inseparable;\n inseparableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...