Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inseparability

/in,sepərə'biliti/ phổ biến #34970
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inseparability

/in,sepərə'biliti/

danh từ

  • tính không thể tách rời được, tính không thể chia lìa được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being inseparable; inseparableness.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...