inseparableness
/in,sepərə'biliti/
danh từ
- tính không thể tách rời được, tính không thể chia lìa được
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being inseparable;\n inseparability.
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The quality or state of being inseparable;\n inseparability.
Đang tải...