Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33284

inseparably

//

* phó từ
  • không tách rời được, không chia lìa được
Định nghĩa tiếng Anh

r. without possibility of separation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...