Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inseparably

/in'sepәrәbli/ phổ biến #33284
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inseparably

//

* phó từ
  • không tách rời được, không chia lìa được
Định nghĩa tiếng Anh

r. without possibility of separation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...