Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inseverable

/in'sevərəbl/

tính từ

  • không cắt đứt được, không thể tách rời được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of being severed; indivisible; inseparable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...