Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inseverable

/in'sevərəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inseverable

/in'sevərəbl/

tính từ

  • không cắt đứt được, không thể tách rời được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Incapable of being severed; indivisible; inseparable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...