Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inshore

/'in:'ʃɔ:/ Collins ★ phổ biến #19979
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inshore

/'in:'ʃɔ:/

tính từ

  • ven bờ

phó từ

  • gần bờ; ở bờ; về phía bờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of winds) coming from the sea toward the land s. close to a shore r. toward the shore

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...