Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19979

inshore

/'in:'ʃɔ:/

tính từ

  • ven bờ

phó từ

  • gần bờ; ở bờ; về phía bờ
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of winds) coming from the sea toward the land\ns. close to a shore\nr. toward the shore

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...