Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insidiously

phổ biến #29475
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insidiously

//

* phó từ
  • âm thầm, lẳng lặng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a harmfully insidious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...