Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insightfulness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insightfulness

//

  • xem insightful
Định nghĩa tiếng Anh

n. shrewdness shown by keen insight

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...