insignia
/in'signiə/ GRE phổ biến #15592
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insignia
/in'signiə/
danh từ số nhiều
- huy hiệu; huy chương
- dấu hiệu
- insignia of high office: những dấu hiệu của địa vị cao
Định nghĩa tiếng Anh
n. a badge worn to show official position