Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insignia

/in'signiə/ GRE phổ biến #15592
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insignia

/in'signiə/

danh từ số nhiều

  • huy hiệu; huy chương
  • dấu hiệu
    • insignia of high office: những dấu hiệu của địa vị cao
Định nghĩa tiếng Anh

n. a badge worn to show official position

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...