Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24695

insignificance

/,insig'nifikənsi/

danh từ

  • tính không quan trọng, tính tầm thường
  • tính đáng khinh
  • tính vô nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of having little or no significance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...