insignificance
/,insig'nifikənsi/
danh từ
- tính không quan trọng, tính tầm thường
- tính đáng khinh
- tính vô nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of having little or no significance
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of having little or no significance
Đang tải...