Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insincerely

/,insin'siəli/ phổ biến #43621
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insincerely

//

  • xem insincere
Định nghĩa tiếng Anh

r. without sincerity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...