Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43621

insincerely

//

  • xem insincere
Định nghĩa tiếng Anh

r. without sincerity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...