Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insincerity

/,insin'seriti/ GRE phổ biến #31388
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insincerity

/,insin'seriti/

danh từ

  • tính không thành thực, tính không chân tình, tính giả dối
  • lời nói không thành thực; hành động giả dối
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of not being open or truthful; deceitful or hypocritical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...