Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #31388

insincerity

/,insin'seriti/

danh từ

  • tính không thành thực, tính không chân tình, tính giả dối
  • lời nói không thành thực; hành động giả dối
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of not being open or truthful; deceitful or hypocritical

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...