Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #7306

insistence

/in'sistəns/

danh từ ((cũng) insistency)

  • sự cứ nhất định; sự khăng khăng đòi, sự cố nài
  • sự nhấn đi nhấn lại, sự nhấn mạnh; sự khẳng định
  • tính chất cứ nhất định; tính chất khăng khăng, tính chất nài nỉ
Biến thể từ insistences số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. continual and persistent demands\nn. the act of insisting on something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...