Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

insistency

/in'sistənsi/

danh từ

  • (như) insistence
  • điều cứ nhất định; điều đòi khăng khăng, điều cố nài
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of demanding notice or attention\nn the act of insisting on something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...