insistently
/ɪn'sɪstəntlɪ/ phổ biến #19711
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insistently
//
* phó từ- khăng khăng, bo bo
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an insistent manner
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an insistent manner
Đang tải...