Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19711

insistently

//

* phó từ
  • khăng khăng, bo bo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an insistent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...