Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

insobriety

/,insou'braiəti/

danh từ

  • sự không điều độ, sự quá độ
  • sự uống quá chén
Định nghĩa tiếng Anh

n a temporary state resulting from excessive consumption of alcohol

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...