Từ điển Anh–Việt

112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

insobriety

/,insou'braiəti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

insobriety

/,insou'braiəti/

danh từ

  • sự không điều độ, sự quá độ
  • sự uống quá chén
Định nghĩa tiếng Anh

n a temporary state resulting from excessive consumption of alcohol

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...