Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

insociably

//

  • xem insociable
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Unsociably.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...