insolvable
/in'sɔlvəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insolvable
/in'sɔlvəbl/
tính từ
- không giải quyết được; không giải thích được
Định nghĩa tiếng Anh
s. not easily solved
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. not easily solved
Đang tải...