Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inspective

/in'spektiv/

tính từ

  • hay đi thanh tra
  • chăm chú để ý xem xét
  • (thuộc) sự xem xét, (thuộc) sự kiểm tra, (thuộc) sự thanh tra
Định nghĩa tiếng Anh

a. Engaged in inspection; inspecting; involving\n inspection.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...