Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #38013

inspectorate

/in'spektərit/

danh từ

  • (như) inspectorship
  • tập thể các người thanh tra
  • địa hạt dưới quyền người thanh tra
Định nghĩa tiếng Anh

n. a body of inspectors

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...