Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inspectorship

/in'spektəʃip/

danh từ ((cũng) inspectorate)

  • chức thanh tra
  • chức phó trưởng khu cảnh sát
Định nghĩa tiếng Anh

n. the office of inspector

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...