Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

inspectress

/in'spektris/

danh từ

  • bà thanh tra
Định nghĩa tiếng Anh

n. A female inspector.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...