Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

insphere

//

  • (hình học) hình cầu nội tiếp
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To place in, or as in, an orb a sphere. Cf. Ensphere.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...