insphere
/in'sfiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
insphere
//
- (hình học) hình cầu nội tiếp
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To place in, or as in, an orb a sphere. Cf. Ensphere.
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To place in, or as in, an orb a sphere. Cf. Ensphere.
Đang tải...