Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inspirationally

/,inspə'reiʃənəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inspirationally

//

  • xem inspirational
Định nghĩa tiếng Anh

r with inspiration; in an inspiring manner, "he talked inspirationally"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...