Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43520

inspirer

/in'spaiərə/

danh từ

  • người truyền cảm hứng, người truyền cảm
  • người gây ra, người xúi giục
Biến thể từ inspirers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a leader who stimulates and excites people to action

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...