Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

inspiriting

/in'spiritiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

inspiriting

/in'spiritiɳ/

tính từ

  • truyền sức sống
  • khuyến khích, cổ vũ, làm hăng hái
Định nghĩa tiếng Anh

v infuse with spirit s cheerfully encouraging

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...